queen regnant

queen regnant

A queen regnant sits upon her throne, holding a scepter.

Định nghĩa

Danh từ: queen regnant (nữ hoàng trị vì) một nữ quốc vương nắm giữ quyền lực tối cao, cai trị đất nước như một vị vua chính thức, không phải vợ của vua (queen consort) hay mẹ của vua (queen dowager). Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò chủ quyền độc lập của người phụ nữ trên ngai vàng.

dụ sử dụng
  • (Nữ hoàng Elizabeth II một nữ hoàng trị vì nổi tiếng của Vương quốc Anh.)
  • (Một nữ hoàng trị vì nắm giữ quyền lực tương tự như một vị vua trị vì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong lịch sử, một nữ hoàng trị vì thường phải đối mặt với những thách thức về quyền lực từ giới quý tộc nam.)
  • (Lễ đăng quang của một nữ hoàng trị vì bao gồm các nghi lễ giống như của một vị vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Queen consort (nữ hoàng phối ngẫu): vợ của vua, không quyền lực chính trị.
    • Catherine of Aragon was the queen consort of Henry VIII. (Catherine xứ Aragon nữ hoàng phối ngẫu của Henry VIII.)
  • Queen dowager (thái hậu): mẹ của vua, thường góa phụ của vua trước.
    • The queen dowager lived in a separate palace after her son's coronation. (Thái hậu sống trong một cung điện riêng sau lễ đăng quang của con trai .)
  • Queen regent (nhiếp chính nữ hoàng): nữ hoàng tạm thời cai trị thay cho vua còn nhỏ hoặc vắng mặt.
    • Marie de' Medici was a queen regent for her son Louis XIII. (Marie de' Medici nhiếp chính nữ hoàng cho con trai Louis XIII.)
Từ đồng nghĩa
  • Female sovereign: nữ quốc vương.
  • Woman monarch: nữ quân chủ.
  • Queen (trong ngữ cảnh cụ thể): nữ hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "queen regnant".
Thành ngữ liên quan
  • To rule as a queen regnant: cai trị với tư cách nữ hoàng trị vì.
    • She chose to rule as a queen regnant, not just a figurehead. ( chọn cai trị với tư cách nữ hoàng trị vì, không chỉ một hình tượng tượng trưng.)
  • A queen regnant in her own right: một nữ hoàng trị vì theo đúng quyền của mình.
    • Elizabeth I was a queen regnant in her own right, never marrying. (Elizabeth I một nữ hoàng trị vì theo đúng quyền của mình, không bao giờ kết hôn.)